TanroDictionary Sổ từ

jan

/dʒæn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháng giêng (January).X
  2. Viết tắt.X

Ví dụ

  1. The old form jan appears in texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép