Nghĩa tiếng Việt
- Tháng giêng (January).X
- Viết tắt.X
Ví dụ
-
The old form jan appears in texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒæn/
The old form jan appears in texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép