TanroDictionary Sổ từ

my

ˈmɑɪ

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của tôi.tính từ い
  2. Oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!thán từ

Tiếng Nhật

  • 我がわがcủa tôi, của chúng ta
  • マイcủa tôi, riêng, cá nhân (vd: xe riêng, cốc riêng)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép