Nghĩa tiếng Việt Của tôi.tính từ い Oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!thán từ Tiếng Nhật 我がわがcủa tôi, của chúng ta マイcủa tôi, riêng, cá nhân (vd: xe riêng, cốc riêng) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép