TanroDictionary Sổ từ

n

/ˈen/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. N.danh từ
  2. N (số bất định).danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the n today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép