TanroDictionary Sổ từ

pla

/ˈplɑ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viết tắt của Programmed Logic Array: ngôn ngữ lập trình.danh từ

Ví dụ

  1. The old pla ran the simple machine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép