Nghĩa tiếng Việt
- Viết tắt của Programmed Logic Array: ngôn ngữ lập trình.danh từ
Ví dụ
-
The old pla ran the simple machine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplɑ/
The old pla ran the simple machine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép