TanroDictionary Sổ từ

planet

/ˈplænɪt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hành tinh.danh từ
  2. Áo lễ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Earth is the planet we live on.

  2. The priest wore a beautiful planet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép