Nghĩa tiếng Việt
- của public relations (giao tế; quan hệ quần chúng).danh từ
- viết tắt của pair (đôi, cặp).danh từ
- viết tắt của price (giá).danh từ
Tiếng Nhật
- 広報こうほうquan hệ công chúng, truyền thông
Ví dụ
-
The pr was useful in class.
-
The abbreviation pr stands for pair.
-
The abbreviation pr stands for price.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép