TanroDictionary Sổ từ

rug

/rʌɡ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thảm (trải bậc cửa, nền nhà... ).danh từ
  2. Mền, chăn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The rug appeared in the report.

  2. The cat is as snug as a bug in a rug.

  3. as snug as a bug in a rug

    ấm như nằm trong chăn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép