Nghĩa tiếng Việt Từ đồng nghĩa.danh từ Tiếng Nhật 別名べつめいtên khác, từ đồng nghĩa 代名詞だいめいしđại từ シノニムtừ đồng nghĩa 同義語どうぎごtừ đồng nghĩa 異名いみょうtên khác, biệt danh Ví dụ “Big” is a synonym of “large”. Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép