TanroDictionary Sổ từ

t

/tiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. T, t.danh từ
  2. Vật hình T.danh từ

Ví dụ

  1. A t helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép