TanroDictionary Sổ từ

vint

/vɪnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm rượu vang.danh từ

Ví dụ

  1. They vint the grapes each autumn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép