Nghĩa tiếng Việt
- A!, chà!, chao!, ôi chao!O
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The crowd yelled ah at once.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeɪ ˈeɪtʃ/
The crowd yelled ah at once.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép