TanroDictionary Sổ từ

ah

/ˌeɪ ˈeɪtʃ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. A!, chà!, chao!, ôi chao!O

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The crowd yelled ah at once.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép