TanroDictionary Sổ từ

cocks

/kɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cockđộng từ

Ví dụ

  1. The curious dog cocks its head at me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép