TanroDictionary Sổ từ

compo

/ˈkɒmpəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật liệu gồm nhiều thứ hợp lại (viết tắt) của composition.danh từ

Ví dụ

  1. The compo was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép