TanroDictionary Sổ từ

faun

/fɔːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thấn đồng áng (có sừng và đuôi).danh từ

Ví dụ

  1. The faun danced among the trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép