TanroDictionary Sổ từ

hare

/heə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thỏ rừng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A hare ran across the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép