TanroDictionary Sổ từ

incog

/ˈɪŋkɔːɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của incognito.tính từ

Ví dụ

  1. She arrived incog and left quietly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép