Nghĩa tiếng Việt
- Mác (tỉ lệ giữa tốc độ máy bay và tốc độ âm thanh).danh từ
Tiếng Nhật
- マッハsố Mach
Ví dụ
-
The jet flew faster than mach one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mɑːk/
The jet flew faster than mach one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép