TanroDictionary Sổ từ

parr

/ˈpɑːr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá hồi con.danh từ

Ví dụ

  1. The parr swam close to the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép