TanroDictionary Sổ từ

puck

/pʌk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bóng băng (chơi bóng gậy cong trên băng).danh từ
  2. Yêu tinh.danh từ
  3. Đứa bé tinh nghịch.danh từ

Ví dụ

  1. He chased the puck across the ice.

  2. The old tale spoke of a puck.

  3. The little puck laughed at the joke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép