TanroDictionary Sổ từ

ago

/əˈɡəʊ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước đây, về trước.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I first met my best friend ten years ago.

  2. five years ago

    năm năm trước đây, đã năm năm nay

  3. an hour ago

    một giờ trước đây

  4. long long ago

    trước đây lâu lắm, đã lâu lắm rồi

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép