TanroDictionary Sổ từ

ast

/ˌeɪ es ˈtiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giờ tiêu chuẩn của vùng Đại Tây Dương ((Atlantic Standard Time)).X

Ví dụ

  1. People say ast in old texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép