TanroDictionary Sổ từ

bod

/bɒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người (nhất là đàn ông).danh từ

Ví dụ

  1. That bod looks tired after work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép