Nghĩa tiếng Việt
- Việc làm táo bạo; hành động phi thường.danh từ
- Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chínhdanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The military coup changed the country's government.
-
The sudden coup changed the whole routine.
-
to make a coup
làm một chuyện phi thường
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép