TanroDictionary Sổ từ

coup

/kuː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc làm táo bạo; hành động phi thường.danh từ
  2. Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chínhdanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The military coup changed the country's government.

  2. The sudden coup changed the whole routine.

  3. to make a coup

    làm một chuyện phi thường

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép