TanroDictionary Sổ từ

cru

/kruː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vùng trồng nho.danh từ

Ví dụ

  1. This cru is known for sweet red grapes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép