TanroDictionary Sổ từ

pres

/prɛz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của President (Chủ tịch/Tổng thống).danh từ

Ví dụ

  1. The abbreviation pres stands for President.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép