Nghĩa tiếng Việt
- Tái bút.danh từ
- (vt của police sergeant) hạ sự cảnh sát.danh từ
Tiếng Nhật
- 追伸ついしんtái bút, P.S.
Ví dụ
-
A ps helped the team.
-
They discussed the ps today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép