TanroDictionary Sổ từ

sound

/saʊnd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Âm, âm thanh, tiếng, tiếng động.danh từ
  2. Giọng.danh từ
  3. Ấn tượng (do âm thanh... gây ra).danh từ
  4. Cái thông.danh từ
  5. Eo biển.danh từ
  6. Bong bóng cá.danh từ
  7. Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh.tính từ
  8. Lành lặn, không hỏng, không giập thối.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Can you hear that strange vowel sound?

  2. Her voice has a very cheerful sound.

  3. The sound of rain helped me sleep.

  4. The sound in the pipe was blocked.

  5. The ship crossed the sound at dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép