TanroDictionary Sổ từ

suns

/sʌnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sunđộng từ
  2. Số nhiều của sundanh từ
  3. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của sunđộng từ

Ví dụ

  1. The lamp suns the room gently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép