TanroDictionary Sổ từ

v

/viː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. V, v.danh từ
  2. 5 (chữ số La mã).danh từ
  3. Vật hình V.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The v appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「v」

v

Nghĩa tiếng Anh

  1. punct <3