Nghĩa tiếng Việt V, v.danh từ 5 (chữ số La mã).danh từ Vật hình V.danh từ Tiếng Nhật 対たいđấu với, chống lại (vs.) Ví dụ The v appeared in the report. Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép