TanroDictionary Sổ từ

boa

/ˈbəʊə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con trăn Nam mỹ.danh từ
  2. Khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ).danh từ

Ví dụ

  1. The boa rested quietly in its cage.

  2. She wore a soft boa around her neck.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép