Nghĩa tiếng Việt
- Con trăn Nam mỹ.danh từ
- Khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ).danh từ
Ví dụ
-
The boa rested quietly in its cage.
-
She wore a soft boa around her neck.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép