Nghĩa tiếng Việt
- Chim khổng lồ (trong chuyện thần thoại A-rập).danh từ
Tiếng Nhật
- 中華民国ちゅうかみんこくTrung Hoa Dân Quốc, Đài Loan
Ví dụ
-
The old tale described a huge roc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép