TanroDictionary Sổ từ

scam

/skæm/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa Mỹ) mưu đồ bất lương.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The deal was a scam from the start.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép