TanroDictionary Sổ từ

some

/səm/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nào đó.tính từ
  2. Một ít, một vài, dăm ba.tính từ
  3. Khá nhiều, đáng kể.tính từ
  4. , (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò.tính từ
  5. Một vài, một ít (người, cái gì).danh từ
  6. Đến một chừng mực nào đó; một tí; hơi.D
  7. Khoảng chừng.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Please ask some experienced person for help.

  2. Would you like to drink some water?

  3. We have some time left.

  4. That is some amazing work you did.

  5. Some people agree with our new plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép