TanroDictionary Sổ từ

trad

/træd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhạc jazz truyền thống (tức là phong cách của những năm 1920, có nhịp điệu và hoà âm cố định và nhiều ngẫu hứng).danh từ

Tiếng Nhật

  • トラッド(viết tắt) phong cách truyền thống (thời trang)

Ví dụ

  1. We listened to trad music at the came.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép