Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “C”
8.643 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 8/58
- cock /kɒk/ Con gà trống.
- cockpit /ˈkɒkpɪt/ Chỗ chọi gà, bãi chọi gà.
-
cockroach /ˈkɒkrəʊtʃ/ Con gián.
- cocktail /ˈkɒkteɪl/ Rượu cốc tai.
- coeducation /ˌkoʊˌɛdʒəˈkeɪʃən/ Chếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp.
- coffin /ˈkɒfɪn/ Áo quan, quan tài.
- cogency /ˈkəʊdʒənsi/ Sự vững chắc; sức thuyết phục.
- cogito /ˈkɑːɡɪˌtoʊ/ Nguyên lý triết học cho sự tồn tại của một người là ở anh ta tư duy.
- cognac /ˈkɒnjæk/ Rượu cô-nhắc.
- coiffure /kwɑːˈfjʊə(r)/ Kiểu tóc.
- coinage /ˈkɔɪnɪdʒ/ Sự đúc tiền.
- col /kɒl/ Đèo.
- collage /ˈkɒlɑːʒ/ Nghệ thuật cắt dán.
- collapsing /kəlˈæpsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của collapse.
- collective /kəˈlektɪv/ Tập thể; chung.
- collie /ˈkɒli/ Giống chó côli.
- colliery /ˈkɒliəri/ Mỏ than.
- colloid /ˈkɑːˌlɔɪd/ Chất keo.
- collusion /kəˈluːʒn/ Sự câu kết, sự thông đồng.
- colon /ˈkəʊlən/ Dấu hai chấm.
- colonel /ˈkɜːnl/ Đại tá.
- coloration /ˌkʌləˈreɪʃn/ Sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu.
- colosseum /ˌkɑːləˈsiəm/ Đại hý trường.
- colourant /ˈkʌlərənt/ Thuốc màu; thuốc nhuộm.
- colouration /kˌʌlərˈeɪʃən/ Sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu.
- coloured /ˈkʌləd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của colour
- colourful /ˈkʌləfl/ Nhiều màu sắc.
- columnist /ˈkɒləmnɪst/ Người chuyên giữ một mục báo.
- coma /ˈkəʊmə/ Sự hôn mê.
- combatant /ˈkɒmbətənt/ Chiến đấu, tham chiến.
- comedian /kəˈmiːdiən/ Diễn viên hài kịch; người đóng hài kịch.
- comics /ˈkɑmɪks/ Truyện tranh.
- commandant /ˈkɒməndænt/ Sĩ quan chỉ huy.
- commander /kəˈmɑːndə(r)/ Người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
- commanding /kəˈmɑːndɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của command.
- commemorative /kəˈmemərətɪv/ Để kỷ niệm, để tưởng niệm.
- commentator /ˈkɒmənteɪtə(r)/ Nhà bình luận.
- commissioner /kəˈmɪʃənə(r)/ Người được uỷ quyền.
- commissioning /kəmˈɪʃənɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của commission.
- commitment /kəˈmɪtmənt/ Sự tận tụy, sự tận tâm, sự cam kết.
- commutation /ˌkɒmjuˈteɪʃn/ Sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán.
- compactness /kəmˈpæktnəs/ Tính rắn chắc; tính chắc nịch.
- companies /ˈkʌmp(ə)niz/ Số nhiều của company
- compatriot /kəmˈpætriət/ người đồng hương
- competitiveness /kəmˈpetətɪvnəs/ Tính cạnh tranh, tính đua tranh.
- competitor /kəmˈpetɪtə(r)/ Người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ.
- competitors Số nhiều của competitor
- compile /kəmˈpaɪl/ Biên soạn, sưu tập tài liệu.
- compiler /kəmˈpaɪlə(r)/ Người biên soạn, người sưu tập tài liệu.
- complexity /kəmˈpleksəti/ sự phức tạp
- complicity /kəmˈplɪsəti/ đồng phạm, đồng lõa.
- comprehensive /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện.
- comprehensiveness /ˌkɒmprɪˈhensɪvnəs/ Tính chất bao hàm; tính chất toàn diện.
- compressor /kəmˈpresə(r)/ Máy nén, máy ép.
- concatenation /kənˌkætəˈneɪʃn/ Sự móc vào nhau, sự nối vào nhau.
- concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ Tập trung.
- concentrated /ˈkɒnsntreɪtɪd/ Tập trung.
- concerning /kənˈsɜːnɪŋ/ Về việc.
- concerto /kənˈtʃɜːtəʊ/ Côngxectô.
- concierge /ˈkɒnsieəʒ/ Người giữ cửa, phu khuân vác.
- conclusive /kənˈkluːsɪv/ Cuối cùng, để kết thúc.
- concord /ˈkɒŋkɔːd/ Sự hoà hợp, sự hoà thuận.
- concourse /ˈkɒŋkɔːs/ Đám đông tụ tập.
- concreteness /ˌkɑːnˈkritnəs/ Xem concrete
- concurrently /ˈkɜːəntli/ Đồng thời, kiêm.
- condenser /kənˈdensə(r)/ Bình ngưng.
- condescend /ˌkɒndɪˈsend/ Tỏ ra kẻ cả, bề trên, trịch thượng
- conditional /kənˈdɪʃənl/ Ước định, quy định.
- conditioner /kənˈdɪʃənə(r)/ Air-conditioner.
- condolence /kənˈdəʊləns/ Lời chia buồn.
- condom /ˈkɒndɒm/ Bao dương vật.
- condor /ˈkɒndɔː(r)/ Kền kền khoang cổ.
- confectionery /kənˈfekʃənəri/ Mứt; kẹo.
- conferral /kənˈfɜːːəl/ Xem confer
- confidential /ˌkɒnfɪˈdenʃl/ Kín, bí mật; nói riêng với nhau.
- confiscation /ˌkɒnfɪˈskeɪʃn/ Sự tịch thu, sự sung công.
- confluence /ˈkɒnfluəns/ Chỗ hợp dòng, ngã ba sông.
- conformance /kənˈfɔːməns/ Sự phù hợp, sự tương hợp, sự tương thích.
- confronting /kənfrˈʌntɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của confront.
- confucianism /kənˈfjuːʃəˌnɪzəm/ Đạo Khổng, đạo Nho.
- congruence /ˈkɒŋɡruəns/ Sự thích hợp, sự phù hợp.
- congruity /kənˈɡruːəti/ Sự thích hợp, sự phù hợp.
- connector /kəˈnektə(r)/ Đầu nối dây, đầu kẹp, bộ nối, bộ liên kết.
- connotation /ˌkɒnəˈteɪʃn/ Nghĩa rộng; ý nghĩa, hàm ý.
- conquering /ˈkɑːŋkɜːin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của conquer.
- conqueror /ˈkɒŋkərə(r)/ Người đi xâm chiếm, người đi chinh phục.
- conscious /ˈkɒnʃəs/ Biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức.
- conservative /kənˈsɜːvətɪv/ Để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn.
- consignment /kənˈsaɪnmənt/ Sự gửi; sự gửi hàng để bán.
- consistently /kənˈsɪstəntli/ nhất quán; đều đặn
- consolation /ˌkɒnsəˈleɪʃn/ Sự an ủi, sự giải khuây.
- consort /ˈkɒnsɔːt/ Chồng, vợ.
- consortium /kənˈsɔːtiəm/ Liên doanh.
- constancy /ˈkɒnstənsi/ Sự bền lòng, tính kiên trì.
- constipation /ˌkɒnstɪˈpeɪʃn/ Chứng táo bón.
- constitutionalism /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəlɪzəm/ Chủ nghĩa hợp hiến.
- constriction /kənˈstrɪkʃn/ Sự thắt, sự siết, sự co khít.
- constructing /kənstrˈʌktɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của construct.
- constructive /kənˈstrʌktɪv/ Có tính cách xây dựng.
- consul /ˈkɒnsl/ Lãnh sự.
- consultant /kənˈsʌltənt/ Người hỏi ý kiến.
- consulting /kənˈsʌltɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của consult.
- consumer /kənˈsjuːmə(r)/ Người tiêu dùng, người tiêu thụ.
- conte /ˈkoʊnnt/ Chuyện ngắn; chuyện kể.
- contiguity /ˌkɑːntəˈɡjuːəti/ Sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp.
- continental /ˌkɒntɪˈnentl/ Lục địa, đại lục.
- contingent /kənˈtɪndʒənt/ Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
- continuous /kənˈtɪnjuəs/ Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng.
- contra /ˈkɑːntrə/ Đối với, chống với, ngược lại, trái lại.
- contrabass /ˈkɒntrəbeɪs/ Côngbat.
- contrastive /kənˈtrɑːstɪv/ Để nêu bật sự tương phản.
- contribute /kənˈtrɪbjuːt/ Đóng góp, góp phần.
- contributor /kənˈtrɪbjətə(r)/ Người đóng góp, người góp phần.
- controller /kənˈtrəʊlə(r)/ Người kiểm tra, người kiểm soát.
- controlling /kənˈtroʊlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của control.
- controls Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của control
- controversialist /ˌkɑːntrəˈvɜːʃəˌlɪst/ Người tranh luận, người luận chiến; người bút chiến.
- convening /kənvˈiːnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của convene.
- convent /ˈkɑːnvənt/ Nữ tu viện, nhà tu kín.
- conventional /kənˈvenʃənl/ Quy ước.
- converter /kənˈvɜːtɜː/ Lò chuyển.
- convertible /kənˈvɜːtəbl/ Có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được.
- convict /kənˈvɪkt/ Người bị kết án tù, người tù.
- convocation /ˌkɒnvəˈkeɪʃn/ Sự triệu tập họp.
- convoy /ˈkɒnvɔɪ/ Sự hộ tống, sự hộ vệ.
- cook /kʊk/ Đầu bếp, cấp dưỡng, anh nuôi.
- cooker /ˈkʊkə(r)/ Lò, bếp, nồi nấu.
- cooling /ˈkuːlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của cool.
- cooperative /koʊˈɑːpərətɪv/ Hợp tác.
- coordinate /koʊˈɔrdneɪt/ Tọa độ.
- copier /ˈkɒpiə(r)/ Người sao lục, người chép lại.
- coppice /ˈkɒpɪs/ Bãi cây nhỏ.
- copyright /ˈkɒpiraɪt/ Bản quyền, quyền tác giả.
-
coral /ˈkɒrəl/ San hô.
- cordless /ˈkɔːdləs/ Không dây, vô tuyến.
- cork /kɔːk/ Li e, bần.
- cornea /ˈkɔːniə/ Màng sừng, giác mạc.
- cornering /kˈɔːnərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của corner.
- cornerstone /ˈkɔːnəstəʊn/ Hòn đá ở một góc móng của toà nhà, thường được đặt trong một nghi lễ …
- cornflour /ˈkɔːnflaʊə(r)/ Bột ngô.
- cornstarch /ˈkɔːnstɑːtʃ/ Bột ngô.
- corolla /kəˈrɒlə/ Tràng hoa.
- corona /kəˈrəʊnə/ Tán mặt trăng, mặt trời.
- corporeal /kɔːˈpɔːriəl/ Vật chất, cụ thể, hữu hình; cụ thể.
- corps /kɔː(r)/ Quân đoàn.
- corpulent /ˈkɔːpjələnt/ To béo, béo tốt.
- correspondent /ˌkɒrəˈspɒndənt/ Thông tín viên, phóng viên.
- corresponding /ˌkɒrəˈspɒndɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của correspond.
- corroboration /kəˌrɒbəˈreɪʃn/ Sự làm chứng, sự chứng thực; sự làm vững thêm.
- corrosion /kəˈrəʊʒn/ Sự gặm mòn.