Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “D”
5.787 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/39
- demotion /ˌdiːˈməʊʃn/ Sự giáng cấp, sự giáng chức, sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp, sự…
- demount /ˌdiˈmɑʊnt/ Tháo ra, gỡ ra.
- den /den/ Hang; sào huyệt.
- denial /dɪˈnaɪəl/ Sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận.
- denomination /dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/ Sự cho tên là, sự đặt tên là, sự gọi tên là; sự gọi.
- denominator /dɪˈnɒmɪneɪtə(r)/ Mẫu số; mẫu thức.
- denotation /ˌdiːnəʊˈteɪʃn/ Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ.
- dense /dens/ Dày đặc, chặt.
- densely /ˈdɛntsli/ Dày đặc, rậm rạp.
- density /ˈdɛntsəti/ Tính dày đặc.
- dent /dent/ Hình rập nổi, vết lõm.
- dentist /ˈdentɪst/ Nha sĩ, thầy thuốc chữa răng.
- dentistry /ˈdentɪstri/ Nghề chữa răng, khoa răng, nha khoa.
- denture /ˈdɛntʃɜː/ Bộ răng, hàm răng.
- deny /dɪˈnaɪ/ Từ chối, phản đối, phủ nhận.
- depart /dɪˈpɑːt/ Rời khỏi, ra đi, khởi hành.
- department /dɪˈpɑːtmənt/ Cục; sở; ty; ban; khoa.
- departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
- dependable /dɪˈpendəbl/ Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ.
- dependency /dɪˈpendənsi/ Vật phụ thuộc; phần phụ thuộc.
- depiction /dɪˈpɪkʃn/ Thuật vẽ, hoạ.
- deplorable /dɪˈplɔːrəbl/ Đáng thương.
- deployment /dɪˈplɔɪmənt/ Sự dàn quân, sự triển khai.
- depopulation /ˌdiːˌpɒpjuˈleɪʃn/ Sự giảm số dân.
- deportation /ˌdiːpɔːˈteɪʃn/ Sự trục xuất; sự phát vãng, sự đày.
- deposit /dɪˈpɒzɪt/ Vật gửi, tiền gửi.
- depository /dɪˈpɒzɪtri/ Nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa &).
- depravity /dɪˈprævəti/ Tình trạng hư hỏng, tình trạng suy đồi; sự sa đoạ.
- depressing /dɪˈpresɪŋ/ hiện tại phân từ của depress
- depression /dɪˈpreʃn/ Chỗ lõm, chỗ đất lún, chỗ sụt xuống.
- depth /depθ/ Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày.
- deputy /ˈdepjuti/ Người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại …
- derailment /dɪˈreɪlmənt/ Sự trật bánh.
- derivation /ˌderɪˈveɪʃn/ Sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự tìm ra nguồn gốc; sự nêu lên nguồn gốc.
- descend /dɪˈsend/ Xuống.
- descendant /dɪˈsendənt/ Con cháu; người nối dõi.
- descent /dɪˈsent/ Sự xuống.
- description /dɪˈskrɪpʃn/ Sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả.
-
desert /ˈdezət/ Công lao, giá trị.
- deserted /dɪˈzɜːtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của desert
- desertion /dɪˈzɜːʃn/ Sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ.
- deserve /dɪˈzɜːv/ Đáng, xứng đáng.
- deserved /dɪˈzɜːvd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của deserve
- desiccate /ˈdɛsɪˌkeɪt/ Làm khô, sấy khô.
- desiccated /ˈdesɪkeɪtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của desiccate
- desiccation /ˌdesɪˈkeɪʃn/ Sự làm khô, sự sấy khô.
- design /dɪˈzaɪn/ Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án.
- designated Quá khứ và phân từ quá khứ của designate
- designation /ˌdezɪɡˈneɪʃn/ Sự chỉ rõ, sự định rõ.
- desirable /dɪˈzaɪərəbl/ Đáng thèm muốn; đáng ao ước, đáng khát khao.
- desire /dɪˈzaɪə(r)/ Sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng …
- desiring /dɪˈzaɪ(ə)rɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của desire.
- desist /dɪˈzɪst/ Ngừng, thôi, nghỉ.
- desk /desk/ Một cái bàn, cái khung, hoặc cái hộp, thường có mặt trên cùng phẳng v…
- desolate /ˈdesələt/ Bị tàn phá, tan hoang, đổ nát.
- despair /dɪˈspeə(r)/ Sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng.
- despatch /dɪˈspætʃ/ Sự gửi đi; sự sai phái đi.
- desperate /ˈdespərət/ Liều mạng, liều lĩnh.
- desperately /ˈdɛspərətli/ Liều lĩnh, liều mạng.
- desperation /ˌdespəˈreɪʃn/ Sự liều lĩnh tuyệt vọng.
- despicable /dɪˈspɪkəbl/ Đáng khinh; ti tiện, hèn hạ.
- despise /dɪˈspaɪz/ Xem thường, coi khinh, khinh miệt
- despising /dɪˈspɑɪzin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của despise.
- despite /dɪˈspaɪt/ Sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm.
- despondency /dɪˈspɒndənsi/ Sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản.
- despondently /dəntli/ Nản lòng, thất vọng, chán nản.
- despotism /ˈdespətɪzəm/ Chế độ chuyên quyền.
- destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ Nơi gửi tới, nơi đưa tới, nơi đi tới.
- destiny /ˈdestəni/ Vận số, vận mệnh, số phận.
- destitute /ˈdestɪtjuːt/ Thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực.
- destitution /ˌdestɪˈtjuːʃn/ Cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực.
- destroy /dɪˈstrɔɪ/ Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt.
- destruction /dɪˈstrʌkʃn/ Sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt, sự diệt tận; tình trạng bị tàn…
- detach /dɪˈtætʃ/ Gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra.
- detachment /dɪˈtætʃmənt/ sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra.
- detail /ˈdiːteɪl/ Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.
- detailed /ˈdiːteɪld/ Quá khứ và phân từ quá khứ của detail
- details /ˈdiːteɪlz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của detail
- detain /dɪˈteɪn/ Ngăn cản, cản trở.
- detect /dɪˈtekt/ Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra.
- detection /dɪˈtekʃn/ Sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra.
-
detective /dɪˈtektɪv/ Để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám.
- detergent /dɪˈtɜːdʒənt/ Để làm sạch; để tẩy.
- deterioration /dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/ Sự làm hư hỏng.
- determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ Sự xác định, sự định rõ.
- determine /dɪˈtɜːmɪn/ Định, xác định, định rõ.
- deterrence /dɪˈterəns/ Sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở.
- detest /dɪˈtest/ Ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm.
- detestable /dɪˈtestəbl/ Đáng ghét; đáng ghê tởm.
- detestation /ˌdiːteˈsteɪʃn/ Sự ghét cay ghét đắng; sự ghê tởm.
- detesting /dɪˈtestɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của detest.
- detonation /ˌdetəˈneɪʃn/ Sự nổ.
- detour /ˈdiːtʊə(r)/ Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng.
- devastate /ˈdevəsteɪt/ Tàn phá, phá hủy, phá phách.
- developing /dɪˈveləpɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của develop.
- development /dɪˈveləpmənt/ Sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh.
- developments Số nhiều của development
- deviate /ˈdiːvieɪt/ Trệch, lệch, trệch hướng; sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời.
- deviation /ˌdiːviˈeɪʃn/ Sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc…
- device /dɪˈvaɪs/ Phương sách, phương kế; chước mưu.
- devil /ˈdevl/ Ma, quỷ.
- devise /dɪˈvaɪz/ Sự để lại.
- devising /dɪvˈaɪzɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của devise.
- devoted /dɪˈvəʊtɪd/ Hiến cho, dâng cho, dành cho.
- devotedly /dɪˈvoʊtədli/ Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ, trung thành; sốt sắng, nhiệt tì…
- devotee /ˌdevəˈtiː/ Người mộ đạo, người sùng đạo.
- devotion /dɪˈvəʊʃn/ Sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm.
- dew /djuː/ Sương.
- dexterity /dɛkˈstɛrəti/ Sự khéo tay, sự khéo léo; tài khéo léo.
- dexterous /ˈdekstrəs/ Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- dextrous /ˈdekstrəs/ Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- dhyana /ˈdjɑːnə/ Thiền định.
- diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ Phép chẩn đoán; sự chẩn đoán; lời chẩn đoán.
- diagonal /daɪˈæɡənl/ Chéo.
- diagram /ˈdaɪəɡræm/ Biểu đồ.
- dialect /ˈdaɪəlekt/ Tiếng địa phương, phương ngôn, phương ngữ.
- dialogue /ˈdaɪælɒɡ/ Cuộc đối thoại.
- diameter /daɪˈæmɪtə(r)/ Đường kính.
- diamond /ˈdaɪəmənd/ Kim cương.
- diarrhea /ˌdɑɪəˈriə/ Như diarrhoea.
- diarrhoea /ˌdaɪəˈriːə/ Bệnh ỉa chảy.
- diary /ˈdaɪəri/ Sổ nhật ký.
- dictatorship /ˌdɪkˈteɪtəʃɪp/ Chế độ độc tài; nền chuyên chính.
- dictionary /ˈdɪkʃnəri/ Từ điển.
- die /daɪ/ Con súc sắc.
- diet /ˈdaɪət/ Nghị viên.
- differ /ˈdɪfə(r)/ + from) khác, không giống.
- difference /ˈdɪfrəns/ Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch.
- different /ˈdɪfrənt/ Khác, khác biệt, khác nhau.
- differentiation /ˌdɪfəˌrenʃiˈeɪʃn/ Sự phân biệt.
- difficult /ˈdɪfɪkəlt/ Khó, khó khăn, gay go.
- difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại.
- diffidence /ˈdɪfɪdəns/ Sự thiếu tự tin.
- diffuse /dɪˈfjuːs/ Khuếch tán.
- diffusion /dɪˈfjuːʒn/ Sự truyền tin; sự truyền bá; sự phổ biến.
- dig /dɪɡ/ Sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc.
- digest /daɪˈdʒest/ Sách tóm tắt.
- digestion /daɪˈdʒestʃən/ Sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá.
- digit /ˈdɪdʒɪt/ Ngón chân, ngón tay.
- dignified /ˈdɪɡnɪfaɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của dignify
- dignity /ˈdɪɡnəti/ Chân giá trị.
- digression /daɪˈɡreʃn/ Sự lạc đề, sự ra ngoài đề.
- diligence /ˈdɪlɪdʒəns/ Sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù.
- diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ Siêng năng, chuyên cần, cần cù.
- diligently /ˈdɪlədʒəntli/ Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán.
- dilute /dɑɪˈluːt/ Loãng.
- dilution /daɪˈluːʃn/ Sự làm loãng, sự pha loãng.
- dim /dɪm/ Mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ.
- dimension /daɪˈmenʃn/ Chiều, kích thước, khổ, cỡ, số chiều.
- dimensions /daɪˈmɛnʃ(ə)nz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dimension