Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “M”
4.321 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/29
- meditation /ˌmedɪˈteɪʃn/ Sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm tư mặc tưởng.
- medium /ˈmiːdiəm/ Người trung gian, vật môi giới.
- medley /ˈmedli/ Sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp; mớ hỗn độn, nhóm người hỗn tạp.
- meek /miːk/ Hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn.
- meet /miːt/ Cuộc gặp gỡ.
- meeting /ˈmiːtɪŋ/ Cuộc mít tinh, cuộc biểu tình.
- melancholy /ˈmɛlənˌkɑːli/ Sự u sầu, sự sầu muộn.
- melodious /məˈləʊdiəs/ Du dương, êm tai.
- melody /ˈmelədi/ Giai điệu.
- melt /melt/ Sự nấu chảy; sự tan.
- member /ˈmembə(r)/ Chân, tay, chi.
- membership /ˈmembəʃɪp/ Tư cách hội viên, địa vị hội viên.
- memento /məˈmentəʊ/ Dấu, vật để nhớ.
- memo /ˈmeməʊ/ Sự ghi để nhớ.
- memorandum /ˌmeməˈrændəm/ Sự ghi để nhớ.
- memorisation /ˌmeməraɪˈzeɪʃən/ Như memorization.
- memorise /ˈmeməraɪz/ Ghi nhớ, ghi chép.
- memorization /ˈmem(ə)raɪˌzeɪʃn/ Cách viết khác : memorisation.
- memorize /ˈmɛməˌrɑɪz/ Xem memorise
- memory /ˈmeməri/ Sự nhớ, trí nhớ, ký ức.
- menace /ˈmenəs/ Mối đe doạ.
- mend /mend/ Chỗ vá, chỗ mạng.
- mending /ˈmɛndin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của mend.
- mentality /mɛnˈtæləti/ Tác dụng tinh thần; tính tinh thần.
- mention /ˈmenʃn/ Sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập.
- menu /ˈmenjuː/ Thực đơn.
- mercenary /ˈmɜːsənəri/ Làm thuê, làm công.
- merchandise /ˈmɜːtʃəndaɪs/ Hàng hoá.
- merchant /ˈmɜːtʃənt/ Nhà buôn, lái buôn.
- merciless /ˈmɜːsɪləs/ Nhẫn tâm, tàn nhẫn.
- mercy /ˈmɜːsi/ lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi.
- mere /mɪə(r)/ Ao; hồ.
- merely /ˈmɪrli/ Chỉ, đơn thuần.
- merge /mɜːdʒ/ Hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất.
- merger /ˈmɜːdʒə(r)/ Sự hợp, sự hợp nhất.
- merit /ˈmerɪt/ Giá trị.
- merry /ˈmeri/ Vui, vui vẻ.
- mess /ˈmɛs/ Tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạn…
- message /ˈmesɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện, thông báo, thông điệp.
- messy /ˈmɛsi/ Hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu.
- metal /ˈmetl/ Kim loại.
- metamorphosis /ˌmetəˈmɔːfəsɪs/ sự biến hình, sự biến hoá.
- metaphor /ˈmetəfə(r)/ Phép ẩn dụ.
- meter /ˈmiːtə(r)/ Cái đo; cái đòng hồ đo; người đo trong từ ghép); mét
- method /ˈmeθəd/ Phương pháp, cách thức.
- methodical /məˈθɒdɪkl/ Có phương pháp.
- meticulous /məˈtɪkjələs/ Tỉ mỉ, quá kỹ càng.
- meticulously /məˈtɪkjələsli/ Tỉ mỉ; kỹ càng.
- metre /ˈmiːtə(r)/ Vận luật.
- metro /ˈmetrəʊ/ là từ viết tắc của chữ metropolitan và là tên của nhiều sản phẩm, dịc…
- metropolis /məˈtrɒpəlɪs/ Thủ đô, thủ phủ.
- metropolitan /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ vùng đô thị, khu vực đô thị rộng lớn.
- micro /ˈmaɪkrəʊ/ Vi, tiểu, nhỏ.
- microphone /ˈmaɪkrəfəʊn/ Micrô, ống nói, máy vi âm.
-
microscope /ˈmaɪkrəskəʊp/ Kính hiển vi.
- midday /ˌmɪdˈdeɪ/ Trưa, buổi trưa.
- middle /ˈmɪdl/ Giữa.
- midnight /ˈmɪdnaɪt/ Nửa đêm, mười hai giờ đêm.
- midpoint /ˈmɪdpɔɪnt/ Trung điểm.
- midst /mɪdst/ Giữa.
- midsummer /ˌmɪdˈsʌmə(r)/ Giữa mùa hè.
- midway /ˌmɪdˈweɪ/ Nửa đường, giữa đường.
- might /maɪt/ Sức mạnh, lực.
- mighty /ˈmɑɪti/ Mạnh, hùng cường, hùng mạnh.
- migration /maɪˈɡreɪʃn/ Sự di trú.
- mike /maɪk/ microphone.
- mild /maɪld/ Nhẹ.
- militarism /ˈmɪlɪtərɪzəm/ Chủ nghĩa quân phiệt.
- military /ˈmɪlətri/ Quân đội, quân sự.
- milk /mɪlk/ Sữa.
- mill /mɪl/ Min.
- millimetre /ˈmɪləˌmitər/ Milimet.
- millionaire /ˌmɪljəˈneə(r)/ Nhà triệu phú, người giàu bạc triệu.
- mimic /ˈmɪmɪk/ Bắt chước.
- mimicry /ˈmɪmɪkri/ Sự bắt chước, tài bắt chước.
- mince /mɪns/ Thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn.
- mind /maɪnd/ Tâm, tâm trí, tinh thần.
- mineral /ˈmɪnərəl/ Khoáng.
- mingling /mˈɪŋɡəlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của mingle.
- miniature /ˈmɪnətʃə(r)/ Bức tiểu hoạ.
- minimal /ˈmɪnɪməl/ Rất nhỏ li ti.
- minimum /ˈmɪnɪməm/ Số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu.
- minister /ˈmɪnɪstə(r)/ Bộ trưởng.
- ministry /ˈmɪnɪstri/ Bộ.
- minor /ˈmaɪnə(r)/ Nhỏ, không quan trọng, thứ yếu.
- minority /maɪˈnɒrəti/ thiểu số; số ít
- minus /ˈmɑɪnəs/ Trừ.
- minute /ˈmɪnɪt/ Phút.
- minutes /ˈmɪnɪts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của minute
- miracle /ˈmɪrəkl/ Phép lạ, phép mầu, phép thần diệu.
- miraculous /mɪˈrækjələs/ Thần diệu, huyền diệu.
-
mirror /ˈmɪrə(r)/ Gương.
- misappropriation /ˌmɪsəˌprəʊpriˈeɪʃn/ Sự lạm tiêu, sự biển thủ, sự tham ô.
- miscellany /mɪˈseləni/ Sự pha tạp, sự hỗn hợp.
- mischief /ˈmɪstʃɪf/ Điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; mối phiền luỵ.
- mischievous /ˈmɪstʃɪvəs/ Hay làm hại.
- misconduct /ˌmɪsˈkɒndʌkt/ Đạo đức xấu, hạnh kiểm xấu.
- misdeed /ˌmɪsˈdiːd/ Hành động xấu; việc làm có hại.
- miserable /ˈmɪzrəbl/ Cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương.
- misery /ˈmɪzəri/ Cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực.
- misfortune /ˌmɪsˈfɔːtʃuːn/ Sự rủi ro, sự bất hạnh.
- mishap /ˈmɪshæp/ Việc rủi ro, việc không may; tai nạn.
- mishmash /ˈmɪʃmæʃ/ Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạp nhạp.
- misinformation /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/ Sự báo tin tức sai.
- misjudge /ˌmɪsˈdʒʌdʒ/ Xét sai, đánh giá sai.
- mislead /ˌmɪsˈliːd/ Làm cho lạc đường, làm cho lạc lối.
- misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ Làm cho lạc đường, làm cho lạc lối.
- mismatched /mɪsmˈætʃt/ Quá khứ và phân từ quá khứ của mismatch
- misprint /ˈmɪsprɪnt/ Lỗi in.
- misread /ˌmɪsˈriːd/ Đọc sai.
- miss /mɪs/ Cô.
- missed /mɪst/ nhỡ
- missile /ˈmɪsaɪl/ Có thể phóng ra.
- mission /ˈmɪʃn/ Sứ mệnh, nhiệm vụ.
- misspelling /ˌmɪsˈspelɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của misspell.
- mist /mɪst/ Sương mù.
- mistake /mɪˈsteɪk/ Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.
- mistress /ˈmɪstrəs/ Bà chủ nhà.
- mistrust /ˌmɪsˈtrʌst/ Không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi.
- misunderstanding /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ Sự hiểu lầm.
- misuse /ˌmɪsˈjuːs/ Sự dùng sai, sự lạm dụng.
- mitigation /ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/ Sự làm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu.
- mitt /mɪt/ Găng tay hở ngón.
- mitten /ˈmɪtn/ Găng tay hở ngón.
- mix /mɪks/ Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn.
- mixed /mɪkst/ Quá khứ và phân từ quá khứ của mix
- mixing /ˈmɪksɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của mix.
- mixture /ˈmɪkstʃə(r)/ Sự pha trộn, sự hỗn hợp.
- moan /məʊn/ tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ.
- moat /məʊt/ Hào.
- mob /mɒb/ Đám đông.
- mobilization /ˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃn/ Sự huy động, sự động viên.
- mock /mɒk/ Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
- mode /məʊd/ Cách, cách thức, lối, phương thức.
- model /ˈmɒdl/ Kiểu, mẫu, mô hình.
- moderate /ˈmɒdərət/ Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ.
- moderation /ˌmɒdəˈreɪʃn/ Sự tiết chế, sự điều độ.
- modern /ˈmɒdn/ Hiện đại.
- modest /ˈmɒdɪst/ Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn.
- modesty /ˈmɑːdəsti/ Tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn.
- modification /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/ Sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi.
- modulation /ˌmɒdjuˈleɪʃn/ Sự uốn giọng, sự ngân nga, giọng lên xuống trầm bổng.
- moisten /ˈmɔɪsn/ Làm ẩm, dấp nước.
- moisture /ˈmɔɪstʃə(r)/ Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra.
- mole /məʊl/ Đê chắn sóng.
- molecule /ˈmɒlɪkjuːl/ phân tử.
- mom /mɒm/ Mẹ.
- moment /ˈməʊmənt/ Chốc, lúc, lát.
- momentarily /ˌmoʊmənˈtɛrəli/ Trạng từ.
- momentary /ˈməʊməntri/ Chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi.