Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “S”
10.741 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 6/72
- steamship /ˈstiːmʃɪp/ Tàu chạy bằng hơi nước.
- steep /stiːp/ Dốc.
- steeple /ˈstiːpl/ Gác chuông, tháp chuông.
- steer /stɪə(r)/ Lái.
- steering /ˈstɪərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của steer.
- stem /stem/ Thân; cuống, cọng.
- stench /stentʃ/ Mùi hôi thối.
- step /step/ Bước, bước đi; bước khiêu vũ.
- stepping /ˈstɛppin/ hiện tại phân từ của step
- stereo /ˈsteriəʊ/ Bản in đúc.
- stereotyped /ˈstɛriəˌtɑɪpt/ Quá khứ và phân từ quá khứ của stereotype
- stereotypical /ˌsteriəˈtɪpɪkl/ Khuôn in đúc nổi; bản in đúc nổi.
- sterile /ˈsteraɪl/ Cằn cỗi, khô cằn.
- sterilisation /stˌɛrɪlaɪzˈeɪʃən/ Sự khử trùng, sự làm tiệt trùng.
- sterilization /ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/ Sự khử trùng, sự làm tiệt trùng.
- stern /stɜːn/ Nghiêm nghị, nghiêm khắc.
- stew /stjuː/ Nhà thổ the stews).
- stewardess /ˌstjuːəˈdes/ Cô làm phòng, cô phục vụ.
- stick /stɪk/ Cái gậy.
- stickiness /ˈstɪkinəs/ Tính chất dính; sự dính; tính bầy nhầy, tính nhớp nháp.
- sticky /ˈstɪki/ Dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp.
- stiff /stɪf/ Cứng, cứng đơ, ngay đơ.
- stiffen /ˈstɪfn/ Làm cứng, làm cứng thêm.
- stiffness /stɪfnəs/ Sự cứng đờ, sự cứng nhắc.
- still /stɪl/ Im, yên, tĩnh mịch.
- stillness /ˈstɪlnəs/ Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
- stimulation /ˌstɪmjuˈleɪʃn/ Sự kích thích, sự khuyến khích.
- stimulus /ˈstɪmjələs/ Sự kích thích; tác dụng kích khích.
- stinking /ˈstɪŋkɪŋ/ Thối tha, hôi hám.
- stipend /ˈstaɪpend/ Lương, tiền thù lao thường kỳ.
- stipulation /ˌstɪpjuˈleɪʃn/ Sự quy định; điều quy định.
- stir /stɜː(r)/ Nhà tù, trại giam.
- stitch /stɪtʃ/ Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu.
- stock /stɒk/ Kho dữ trữ, kho; hàng trong kho.
- stockholder /ˈstɒkhəʊldə(r)/ Mỹ cổ đông.
- stocking /ˈstɒkɪŋ/ hiện tại phân từ của stock
- stomach /ˈstʌmək/ Dạ dày.
- stone /stəʊn/ Đá.
- stool /stuːl/ Ghế đẩu.
- stoop /stuːp/ Stoup.
- stop /stɒp/ Sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại.
- stoppage /ˈstɒpɪdʒ/ Sự ngừng lại, sự đình chỉ.
- storage /ˈstɔːrɪdʒ/ Sự xếp vào kho.
- store /stɔː(r)/ Sự có nhiều, sự dồi dào.
- storehouse /ˈstɔːhaʊs/ Kho; vựa.
- storeroom /ˈstɔːruːm/ Buồng kho; kho thực phẩm.
- storey /ˈstɔːrɪ/ Tầng, tầng gác.
- storm /stɔːm/ Dông tố, cơn bão.
- stormy /ˈstɔrmi/ Mãnh liệt như bão tố.
- story /ˈstɔːri/ Chuyện, câu chuyện.
- stout /staʊt/ Chắc, bền.
- straddle /ˈstrædl/ Sự đứng giạng chân.
- straggling /ˈstræɡlin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của straggle.
- straight /streɪt/ Thẳng.
- straighten /ˈstreɪtn/ Làm cho thẳng.
- straightforward /ˌstreɪtˈfɔːwəd/ Thành thật, thẳng thắn; cởi mở.
- strain /streɪn/ Sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng.
- strained /streɪnd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của strain
- strait /streɪt/ Hẹp, chật hẹp.
- strange /streɪndʒ/ Lạ, xa lạ, không quen biết.
- strangeness /streɪndʒnəs/ Tính lạ, tính xa lạ.
- stratagem /ˈstrætədʒəm/ Mưu, mưu mẹo.
- strategy /ˈstrætədʒi/ Chiến lược, công đoạn.
- straw /strɔː/ Rơm.
- streak /striːk/ Đường sọc, vệt.
- stream /striːm/ Dòng suối, dòng sông nhỏ.
- streaming /ˈstriːmɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của stream.
- street /striːt/ Phố, đường phố.
- streets /stɹiːts/ Số nhiều của street
- strength /streŋθ/ Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ.
- strengthen /ˈstreŋθn/ Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.
- strengthening /ˈstrɛŋkθənin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của strengthen.
- stress /stres/ Sự căng thẳng.
- stretch /stretʃ/ Sự căng ra, sự duỗi ra.
- stretcher /ˈstretʃə(r)/ Người căng, người kéo.
- strew /struː/ Rải, rắc, vãi.
- stria /ˈstrɑɪə/ Vằn, sọc; đường khía.
- strict /strɪkt/ Chính xác, đúng.
- stride /straɪd/ Bước dài.
- strife /straɪf/ Sự xung đột.
- strike /straɪk/ Đánh, đập.
- striking /ˈstraɪkɪŋ/ Nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt.
- string /strɪŋ/ Dây, băng, dải.
- stringent /ˈstrɪndʒənt/ Chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- strip /strɪp/ Mảnh, dải.
- stripe /straɪp/ Sọc, vằn.
- stripping /ˈstrɪppin/ hiện tại phân từ của strip
- strive /straɪv/ Cố gắng, phấn đấu.
- stroke /strəʊk/ Cú, cú đánh, đòn.
- stroll /strəʊl/ Sự đi dạo, sự đi tản bộ.
- strong /strɒŋ/ Bền, vững, chắc chắn, kiên cố.
- stronger so sánh hơn của strong
- strongest so sánh nhất của strong
- structure /ˈstrək(t)ʃə(r)/ Kết cấu, cấu trúc.
- struggle /ˈstrʌɡl/ Sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu.
- stubborn /ˈstʌbən/ Bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố.
- stubbornness /ˈstəbɜːnnəs/ Tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố.
- student /ˈstjuːdnt/ Học sinh đại học, sinh viên.
- studio /ˈstuːdiˌoʊ/ Xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...
- study /ˈstʌdi/ Sự học tập; sự nghiên cứu.
- studying /ˈstʌdiːɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của study.
- stuff /stʌf/ Chất, chất liệu; thứ, món.
- stuffing /ˈstʌfɪŋ/ hiện tại phân từ của stuff
- stumble /ˈstʌmbl/ Sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân.
- stupid /ˈstjuːpɪd/ Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn.
- stupidity /stʊˈpɪdəti/ Sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần độn, sự ngớ ngẩn.
- stupor /ˈstjuːpə(r)/ Trạng thái sững sờ.
- sturdily /ˈstɜːdili/ Cứng cáp; vững chắc.
- sturdy /ˈstɜːdi/ Khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng.
- stutter /ˈstʌtə(r)/ Sự nói lắp.
- style /staɪl/ Cột đồng hồ mặt trời.
- stylish /ˈstaɪlɪʃ/ Bảnh bao, diện; hợp thời trang.
- subdued /səbˈdjuːd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của subdue
- subject /ˈsʌbdʒɪkt/ Chủ đề; vấn đề.
- subjective /səbˈdʒektɪv/ Chủ quan.
- subjectivity /ˌsʌbdʒekˈtɪvəti/ Tính chủ quan; tính chất chủ quan.
- subjugation /ˌsʌbdʒuˈɡeɪʃn/ Sự chinh phục, sự khuất phục, sự nô dịch hoá.
- sublime /səˈblaɪm/ Hùng vĩ, uy nghi.
- submarine /ˈsəbməˌrin/ Dưới biển, ngầm.
- submerge /səbˈmɜːdʒ/ Dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước.
- submersion /səbˈmɜːʃn/ Sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước.
- submission /səbˈmɪʃn/ Sự trình, sự đệ trình.
- submitting /səbˈmɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của submit.
- subordinate /səˈbɔːdɪnət/ Phụ, phụ thuộc, lệ thuộc.
- subordinates Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của subordinate
- subordination /səˌbɔːdɪˈneɪʃn/ Sự làm cho lệ thuộc; sự lệ thuộc.
- subrogation /ˌsəbroʊˈɡeɪʃən/ Sự bắn nợ.
- subscription /səbˈskrɪpʃn/ Sự quyên góp; số tiền quyên góp, số tiền đóng.
- subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/ Đến sau, theo sau, xảy ra sau.
- subsequently /ˈsəbsɪkwəntli/ sau đó; tiếp theo
- subside /səbˈsaɪd/ Rút xuống, rút bớt.
- subsidence /səbˈsaɪdns/ Sự rút xuống.
- substance /ˈsʌbstəns/ Chất, vật chất.
- substantial /səbˈstænʃl/ Thật, có thật.
- substantiality /səbˈstæntʃələti/ Tính thực thể.
- substantiation /səbˌstænʃiˈeɪʃn/ Sự chứng minh.
- substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/ Người thay thế, vật thay thế.
- substituting /sˈʌbstɪtjˌuːtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của substitute.
- substitution /ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/ Sự thế, sự thay thế.
- subtle /ˈsʌtl/ Phảng phất.
- subtraction /səbˈtrækʃn/ Sự trừ.
- suburb /ˈsʌbɜːb/ Ngoại ô.
- subway /ˈsʌbweɪ/ Đường ngầm, hầm ngầm.
- succeed /səkˈsiːd/ Kế tiếp, tiếp theo.
- success /səkˈses/ Sự thành công, sự thắng lợi.
- successful /səkˈsesfl/ Có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt.
- succession /səkˈseʃn/ Sự kế tiếp; sự liên tiếp.
- successively /səkˈsɛsɪvli/ Liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt.
- such /sʌtʃ/ Như thế, như vậy, như loại đó.
- suck /sʌk/ Sự mút, sự bú, sự hút.