Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “H”
3.237 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/22
- highlighting /hˈaɪlaɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của highlight.
- highly /ˈhɑɪli/ Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao.
- highway /ˈhaɪweɪ/ Đường cái, quốc lộ.
- hiking /ˈhaɪkɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hike.
- hill /hɪl/ Đồi.
- him /hɪm/ Nó, hắn, ông ấy, anh ấy.
- himself /hɪmˈself/ chính anh ấy; bản thân anh ấy
- hinder /ˈhɪndə(r)/ Ở đằng sau.
- hindrance /ˈhɪndrəns/ Sự cản trở.
- hint /hɪnt/ Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ.
- hips /hɪps/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hip
- hiragana /ˌhɪrəˈɡɑːnə/ Dạng văn tự biểu âm truyền thống của tiếng Nhật, một thành phần của h…
- hire /ˈhaɪə(r)/ Sự thuê; sự cho thuê.
- historical /hɪˈstɒrɪkl/ Lịch sử, lịch sử; có liên quan đến lịch sử.
- history /ˈhɪstri/ Sử, sử học, lịch sử.
- hit /hɪt/ Đòn, cú đánh trúng.
- hive /haɪv/ Tổ ong, đõ ong.
- hoarding /ˈhɔːdɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hoard.
- hob /hɒb/ Ngăn bên lò sưởi.
- hobby /ˈhɒbi/ Thú riêng, sở thích riêng.
- hobo /ˈhəʊbəʊ/ Thợ đi làm rong.
- hogging /hˈɒɡɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hog.
- hoist /hɔɪst/ Sự kéo lên; sự nhấc bổng lên.
- hold /həʊld/ Khoang.
- holder /ˈhəʊldə(r)/ Người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; người giữ kỷ lục.
- holding /ˈhəʊldɪŋ/ Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm.
- hole /həʊl/ Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan.
- holiday /ˈhɒlədeɪ/ Ngày lễ, ngày nghỉ.
- holiness /ˈhəʊlinəs/ Tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh.
- hollow /ˈhɒləʊ/ Rỗng.
- hollowness /ˈhɒləʊnəs/ Sự rỗng.
- home /həʊm/ Nhà, chỗ ở.
- homesickness /ˈhəʊmsɪknəs/ Nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương.
- homework /ˈhəʊmwɜːk/ Bài làm ở nhà.
- homicide /ˈhɒmɪsaɪd/ Kẻ giết người.
- homily /ˈhɑːməli/ Bài thuyết pháp.
- homophony /həˈmɒfəni/ Chủ điệu.
- hone /həʊn/ Đá mài; đá mài dao cạo.
- honest /ˈɒnɪst/ Lương thiện.
- honesty /ˈɑːnəsti/ sự trung thực; tính thật thà
- honey /ˈhʌni/ Mật ong; mật.
- honor /ˈɑːnɜː/ honour.
- honorable /ˈɒnərəbl/ honourable.
- honorarium /ˌɒnəˈreəriəm/ Tiền thù lao.
- honorific /ˌɒnəˈrɪfɪk/ Kính cẩn.
- honour /ˈɒnə(r)/ Danh dự, danh giá, thanh danh.
- honourable /ˈɒnərəbl/ Đáng tôn kính, đáng kính trọng.
- honouring /ˈɒnɜːrɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của honour.
- hoof /huːf/ Móng guốc.
- hooray /huˈreɪ/ Tiếng hoan hô.
- hoover /ˈhuːvə(r)/ Máy hút bụi.
- hop /hɒp/ Cây hoa bia, cây hublông.
- hope /həʊp/ Hy vọng.
- hopeful /ˈhəʊpfl/ Hy vọng, đầy hy vọng.
- hopeless /ˈhəʊpləs/ Không hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng.
- hopelessness /ˈhəʊpləsnəs/ Sự không hy vọng, sự tuyệt vọng.
- hopping /ˈhɒpɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hop.
- horde /hɔːd/ Bầy người; bộ lạc du cư.
- horizon /həˈraɪzn/ Chân trời.
- horizontal /ˌhɒrɪˈzɒntl/ Chân trời; ở chân trời.
- horn /hɔːn/ Sừng; gạc hươu, nai...).
- hornet /ˈhɔːnɪt/ Ong bắp cày.
- horrible /ˈhɒrəbl/ Kinh khủng, kinh khiếp.
- horrifying /ˈhɒrɪfaɪɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của horrify.
- horror /ˈhɒrə(r)/ Sự khiếp, sự ghê rợn.
-
horse /hɔːs/ Ngựa.
- horticulture /ˈhɔːtɪkʌltʃə(r)/ Nghề làm vườn.
- hospital /ˈhɑspɪrl/ Bệnh viện, nhà thương.
- hospitalisation /hˌɒspɪtəlaɪzˈeɪʃən/ Sự đưa vào bệnh viện.
- hospitality /ˌhɑːspəˈtæləti/ lòng hiếu khách; ngành khách sạn
- hospitalization /ˌhɒspɪtəlaɪˈzeɪʃn/ Sự đưa vào bệnh viện.
- host /həʊst/ Chủ nhà.
- hostage /ˈhɒstɪdʒ/ Con tin.
- hostel /ˈhɒstl/ Nhà ký túc.
- hostility /hɑːˈstɪləti/ Sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch.
- hot /hɒt/ Nóng, nóng bức.
-
hotel /həʊˈtel/ Khách sạn.
- hothouse /ˈhɒthaʊs/ Nhà kính.
- hound /haʊnd/ Chó săn.
- hounding /ˈhaʊndɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hound.
- hour /ˈaʊə(r)/ Giờ, tiếng.
-
house /haʊs/ Nhà ở, căn nhà, tòa nhà.
- household /ˈhaʊshəʊld/ Hộ, gia đình.
- housewife /ˈhaʊswaɪf/ Bà chủ nhà; bà nội trợ.
- housework /ˈhaʊswɜːk/ Công việc trong nhà.
- housing /ˈhaʊzɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của house.
- how /haʊ/ Thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao.
- however /haʊˈevə(r)/ Dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì.
- howl /haʊl/ Tiếng tru, tiếng hú. Nghe tiếng chó sói hú .
- hue /hjuː/ Màu sắc.
- hug /hʌɡ/ Cái ôm chặt.
- huge /hjuːdʒ/ To lớn, đồ sộ, khổng lồ.
- hull /hʌl/ Vỏ đỗ, vỏ trái cây.
- human /ˈhjuːmən/ Con người, loài người.
- humane /hjuːˈmeɪn/ Nhân đạo, nhân đức.
- humanism /ˈhjuːmənɪzəm/ Chủ nghĩa nhân đạo.
- humanitarianism /hjuːˌmænɪˈteəriənɪzəm/ Chủ nghĩa nhân đạo.
- humanity /hjuːˈmænəti/ Loài người, nhân loại.
- humankind /ˌhjuːmənˈkaɪnd/ Loài người, nhân loại.
- humble /ˈhʌmbl/ Khiêm tốn, nhún nhường.
- humid /ˈhjuːmɪd/ Ẩm, ẩm ướt.
- humidity /hjuːˈmɪdəti/ Sự ẩm ướt.
- humiliated Quá khứ và phân từ quá khứ của humiliate
- humility /hjuːˈmɪləti/ Sự khiêm tốn, sự nhún nhường.
- humor /ˈhjuːmɜː/ Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
- humorous /ˈhjuːmərəs/ Khôi hài, hài hước; hóm hỉnh.
- humour /ˈhjuːmə(r)/ Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
- hunch /hʌntʃ/ Cái bướu.
- hunchback /ˈhʌntʃbæk/ Lưng gù, lưng có bướu.
- hundred /ˈhʌndrəd/ Trăm.
- hunger /ˈhʌŋɡə(r)/ Sự đói, tình trạng đói.
- hunting /ˈhʌntɪŋ/ Sự đi săn.
- hurdle /ˈhɜːdl/ Bức rào tạm thời.
- hurl /hɜːl/ Sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh.
- hurrah /həˈrɑː/ Hoan hô.
- hurray /həˈrɑː/ Hoan hô.
- hurricane /ˈhʌrɪkən/ Bão.
- hurried /ˈhʌrid/ Quá khứ và phân từ quá khứ của hurry
- hurriedly /ˈhʌridli/ Vội vàng, hối hả, hấp tấp.
- hurry /ˈhʌri/ Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
- hurrying /ˈhʌriɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hurry.
- hurt /hɜːt/ Vết thương, chỗ bị đau.
- hurtful /ˈhɜːtfl/ Có hại, gây tổn hại, gây tổn thương.
- husband /ˈhʌzbənd/ Người chồng.
- husk /hʌsk/ Cỏ khô, vỏ; trấu.
- hut /hʌt/ Túp lều.
- hydrogen /ˈhaɪdrədʒən/ Hyđrô.
- hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ Vệ sinh.
- hygienic /haɪˈdʒiːnɪk/ Vệ sinh, hợp vệ sinh.
- hyperbolic /ˌhaɪpəˈbɒlɪk/ Hyperbolic.
- hypothesis /haɪˈpɒθəsɪs/ Giả thuyết.
- h /eɪtʃ/ H, vật hình H.
- habitat /ˈhæbɪtæt/ Môi trường sống, nơi sống.
- hacker /ˈhækə(r)/ Đồ chém, đồ chặt mạnh.
- haemoglobin /ˌhiːmə(ʊ)ˈɡləʊbɪn/ Hemoglobin.
- haemophilia /ˌhiːməˈfɪliə/ Chứng ưa chảy máu.
- hairdresser /ˈheədresə(r)/ Thợ làm tóc, thợ làm đầu.
- halftime /ˈhæˌftaɪm/ Giờ giải lao lúc hết hiệp một.
- hall /hɔːl/ Phòng lớn, đại sảnh.
- halloween /ˌhæləʊˈiːn/ ngày 31 tháng 10; đêm trước ngày lễ các Thánh. Nó còn được gọi là lễ …
- halogen /ˈhælədʒən/ Halogen.
- hamlet /ˈhæmlət/ Làng nhỏ; xóm, thôn.
-
hamster /ˈhæmstə(r)/ Chuột đồng.
- han /ˈhɑːn/ Nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa.
- handball /ˈhændbɔːl/ Môn bóng ném.
- handbook /ˈhændbʊk/ Sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam.
- handgun /ˈhændɡʌn/ Súng ngắn.
- handiness /ˈhændinəs/ Sự thuận tiện, sự tiện tay.
- handwriting /ˈhændraɪtɪŋ/ Chữ viết tay; dạng chữ.
- hanging /ˈhæŋɪŋ/ Sự treo.