Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “T”
4.330 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/29
- thesis /ˈθiːsɪs/ Luận văn, luận án.
- they /ðeɪ/ Chúng nó, chúng, họ.
- thick /θɪk/ Dày.
- thicket /ˈθɪkɪt/ Bụi cây.
- thickheaded /ˌθɪkˈhedɪd/ Đần độn; ngu xuẩn.
- thickness /ˈθɪknəs/ Độ dày, bề dày.
- thief /θiːf/ Kẻ trộm, kẻ cắp.
- thigh /θaɪ/ Bắp đùi, bắp vế.
- thin /θɪn/ Mỏng, mảnh.
- thing /θɪŋ/ Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món.
- think /θɪŋk/ Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
- thinking /ˈθɪŋkɪŋ/ Sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư.
- thirst /θɜːst/ Sự khát nước.
- this /ðɪs/ Này:
- thorn /θɔːn/ Gai.
- thorough /ˈθʌrə/ Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
- thoroughfare /ˈθʌrəfeə(r)/ Đường phố lớn, đường lớn.
- thoroughly /ˈθɜːˌoʊli/ Hoàn toàn, hoàn hảo.
- thoroughness /ˈθʌrənəs/ Tính hoàn toàn, tính hoàn hảo.
- though /ðəʊ/ Dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho.
- thought /θɔːt/ ý nghĩ
- thoughtfulness /ˈθɔːtflnəs/ Sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư, sự tư lự.
- thoughtless /ˈθɔːtləs/ Không suy nghĩ, vô tư lự.
- thoughts /θɔːts/ Số nhiều của thought
- thousand /ˈθaʊznd/ Nghìn.
- thread /θred/ Chỉ, sợi chỉ, sợi dây.
- threads Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thread
- threat /θret/ Sự đe doạ.
- threaten /ˈθretn/ Doạ, đe doạ, hăm doạ &).
- threatening /ˈθretnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của threaten.
- three /θriː/ Ba.
- threshold /ˈθreʃhəʊld/ Ngưỡng cửa.
- thrift /θrɪft/ Sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện.
- thrill /θrɪl/ Sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng; sự rùng mình.
- thrive /θraɪv/ Thịnh vượng, phát đạt.
- thriving /θraɪvɪŋ/ Sự giàu có, sự phát đạt, sự thịnh vượng.
- throat /θrəʊt/ Họng, cuống họng.
- throng /θrɒŋ/ Đám đông.
- throughout /θruːˈaʊt/ Từ đầu đến cuối, khắp, suốt.
- throw /θrəʊ/ Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng.
- throwaway /ˈθrəʊəweɪ/ Vật được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn.
- thrust /θrʌst/ Sự đẩy mạnh, sự xô đẩy.
- thumb /θʌm/ Ngón tay cái.
- thunder /ˈθʌndə(r)/ Sấm, sét.
- thunderbolt /ˈθʌndəbəʊlt/ Tiếng sét.
- thursday /ˈθɜːzdeɪ/ Ngày thứ năm.
- thus /ðʌs/ Vậy, như vậy, như thế.
- thwart /θwɔːt/ Ngang.
-
ticket /ˈtɪkɪt/ Vé.
- tickle /ˈtɪkl/ Sự cù, sự làm cho buồn buồn.
- ticklish /ˈtɪklɪʃ/ Có máu buồn, đụng đến là cười.
- tide /taɪd/ Triều, thuỷ triều, con nước.
- tidings /ˈtaɪdɪŋz/ Tin tức, tin.
- tie /taɪ/ Dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày.
-
tiger /ˈtaɪɡə(r)/ Hổ, cọp.
- tight /taɪt/ Kín, không thấm, không rỉ.
- tighten /ˈtaɪtn/ Chặt, căng, khít lại.
- tightening /tˈaɪtənɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của tighten.
- tightly /ˈtɑɪtli/ Chặt chẽ, sít sao &).
- tile /taɪl/ Ngói.
- till /tɪl/ Ngăn kéo để tiền.
- tilt /tɪlt/ Độ nghiêng; trạng thái nghiêng.
- tilted /tˈɪltɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của tilt
- timber /ˈtɪmbə(r)/ Gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ.
- timbre /ˈtæmbə(r)/ Âm sắc.
- time /taɪm/ Thời gian, thì giờ.
- timepiece /ˈtaɪmpiːs/ Đồng hồ.
- times /taɪmz/ Nhân với.
- timetable /ˈtaɪmteɪbl/ [[|]] kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian.
- timid /ˈtɪmɪd/ Rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, e lệ.
- timidly /ˈtɪmədli/ Rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, dễ sợ hãi.
- timing /ˈtaɪmɪŋ/ hiện tại phân từ của time
- tin /tɪn/ thiếc: nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Sn…
- tinfoil /ˈtɪnfɔɪl/ Giấy thiếc; lá thiếc.
- tinge /tɪndʒ/ Màu nhẹ.
- tint /tɪnt/ Màu nhẹ, màu sắc.
- tints /tɪnts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tint
- tiny /ˈtaɪni/ Nhỏ xíu, tí hon, bé tí.
- tip /tɪp/ Tiền boa.
- tire /ˈtaɪə(r)/ Tyre.
- tiredness /ˈtaɪədnəs/ Sự mệt nhọc, sự mệt mỏi.
- tiresome /ˈtaɪəsəm/ Mệt nhọc, làm mệt.
- tiresomeness /ˈtɑɪərsəmnəs/ Tính chất làm cho mệt mỏi.
- tissue /ˈtɪˌʃuː/ Vải mỏng.
- title /ˈtaɪtl/ Tựa đề, tiêu đề.
- toast /təʊst/ Lát bánh mì nướng.
- tobacco /təˈbækəʊ/ Thuốc lá.
- today /təˈdeɪ/ Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay.
- toddler /ˈtɒdlə(r)/ Đứa bé đi chập chững.
- toe /təʊ/ Ngón chân.
- toffee /ˈtɒfi/ Kẹo bơ cứng.
- tofu /ˈtəʊfuː/ Tàu hũ, đậu hũ, đậu phụ.
- together /təˈɡeðə(r)/ Cùng, cùng với, cùng nhau.
- toil /tɔɪl/ Công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc.
-
toilet /ˈtɔɪlət/ Cầu tiêu.
- token /ˈtəʊkən/ Dấu hiệu, biểu hiện.
- tolerance /ˈtɒlərəns/ Lòng khoan dung; sự tha thứ; sự chấp nhận.
- tolerant /ˈtɒlərənt/ Khoan dung, hay tha thứ.
- toll /təʊl/ Thuế qua đường, thuế qua cầu; thuế đậu bến; thuế chỗ ngồi.
-
tomato /təˈmɑːtəʊ/ Cây cà chua.
- tomb /tuːm/ Mồ, mộ, mả.
- tomorrow /təˈmɒrəʊ/ Mai, ngày mai.
- tone /təʊn/ Tiếng; âm.
-
tongue /tʌŋ/ Cái lưỡi.
- tonight /təˈnaɪt/ Đêm nay, tối nay.
- tonne /tʌn/ [[|]] tn tấn.
- tool /tuːl/ Dụng cụ, đồ dùng.
- tooth /tuːθ/ Răng.
-
toothbrush ˈtuːθbɹʌʃ Bàn chải đánh răng
- toothpick /ˈtuːθpɪk/ Tăm.
- top /tɒp/ Đỉnh, mặt trên cùng, chỗ cao nhất.
- topic /ˈtɒpɪk/ Đề tài, chủ đề.
- topography Phép đo vẽ địa hình.
- toponym /ˈtɒpənɪm/ Địa danh.
- topple /ˈtɒpl/ + down, over) ngã, đổ, đổ nhào.
- torment /ˈtɔːment/ Sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đ…
- torpor /ˈtɔːpə(r)/ Trạng thái lịm đi; trạng thái mê mệt.
- torso /ˈtɔːsəʊ/ Thân trên.
- tortoise /ˈtɔːtəs/ Rùa chỉ rùa ở cạn).
- toss /tɒs/ Sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung.
- total /ˈtəʊtl/ Tổng cộng, toàn bộ.
- totally /ˈtoʊtəli/ Hoàn toàn.
- totter /ˈtɒtə(r)/ Lung lay, sắp đổ.
- tottering /ˈtɑːtɜːin/ Lung lay, sắp đổ.
- touch /tʌtʃ/ Sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm.
- touching /ˈtʌtʃɪŋ/ Sự sờ mó.
- tough /tʌf/ Dai, bền.
- toupee /ˈtuːpeɪ/ bím tóc giả, chùm tóc giả.
- tour /tʊə(r)/ Cuộc đi, cuộc đi du lịch.
- tourism /ˈtʊərɪzəm/ Sự du lịch.
- tousled /ˈtɑʊzəld/ Quá khứ và phân từ quá khứ của tousle
- toward /təˈwɔːdz/ Dễ bảo, dễ dạy, ngoan.
- towel /ˈtaʊəl/ Khăn lau; khăn tắm.
- tower /ˈtaʊə(r)/ Tháp.
- town /taʊn/ Thành phố, thị xã.
- toxic /ˈtɒksɪk/ Độc.
- toxicant /ˈtɒksɪkənt/ Độc.
- toy /tɔɪ/ Đồ chơi.
- trace /treɪs/ Dây kéo.
- traces /ˈtreɪsɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trace
- track /træk/ Dấu, vết.
- tracking /ˈtrækɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của track.
- tracks /træks/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của track
- trade /treɪd/ Nghề, nghề nghiệp.
- trader /ˈtreɪdə(r)/ Nhà buôn, thương gia.
- tradesman /ˈtreɪdzmən/ Người buôn bán; chủ cửa hàng.
- tradition /trəˈdɪʃn/ Sự truyền miệng, truyền khẩu.
- traditional /trəˈdɪʃənl/ Truyền thống, theo truyền thống.
- traffic /ˈtræfɪk/ Sự đi lại, sự giao thông.
- tragedy /ˈtrædʒədi/ Bi kịch.